與世偃仰
dữ thế yển ngưỡng
Hán Việt: dữ thế yển ngưỡng · Pinyin: yǔ shì yǎn yǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 偃仰:俯仰。指没有一定的主张,随大流。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"与世俯仰"。
- Tân Hoa Tự Điển 偃仰俯仰。指没有一定的主张,随大流。
Eng
- Cihui 與世偃仰 ǔshìyǎnyǎng f.e. 1. have no independent thinking of one's own 2. drift with the current