與世沈浮

yǔ shì shěn fú dữ thế trầm phù

Hán Việt: dữ thế trầm phù · Pinyin: yǔ shì shěn fú

Tổng quan

Cấu tạo: (dữ) + (thế) + (trầm) + (phù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"与世浮沉"; 随波逐流﹐附和世俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"与世浮沉"。 2.随波逐流﹐附和世俗。