與世訣別 dữ thế quyết biệt Hán Việt: dữ thế quyết biệt Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 世 (thế) + 訣 (quyết) + 別 (biệt)Hán Việtdữ thế quyết biệtCấu tạo與 + 世 + 訣 + 別 · dữ + thế + quyết + biệt nghĩa thành phần: dữ + thế + quyết + biệt Nghĩa EngCihui 與世訣別 ǔshìjuébié f.e. say good-bye to the world