與主同在 dữ chủ đồng tại Hán Việt: dữ chủ đồng tại Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 主 (chủ) + 同 (đồng) + 在 (tại)Hán Việtdữ chủ đồng tạiCấu tạo與 + 主 + 同 + 在 · dữ + chủ + đồng + tại nghĩa thành phần: dữ + chủ + đồng + tại Nghĩa EngCihui with God