与人为敌 dữ nhân vi địch Hán Việt: dữ nhân vi địch Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 人 (nhân) + 爲 (vi) + 敵 (địch)Hán Việtdữ nhân vi địchTừ loạithànhCấu tạo與 + 人 + 爲 + 敵 · dữ + nhân + vi + địch nghĩa thành phần: dữ + nhân + vi + địch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kết oánBiên soạn make an enemy of sb.; set oneself againstEngCihui 與人為敵 ǔrénwéidí f.e. make an enemy of sb.; set oneself against Từ liên quan Gần nghĩa与人为善 · 與人無忤 · 与人无忤 · 与人无争 · 与人方便 · 与人为难 · 与人消灾 · 与人订约