与人为难

dữ nhân vi nan

Hán Việt: dữ nhân vi nan

Tổng quan

Cấu tạo: 與 (dữ) + 人 (nhân) + 爲 (vi) + 難 (nan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gây khó dễ
  • Biên soạn make things difficult for sb

Eng

  • Cihui 與人為難 ǔrénwéinán f.e. make things difficult for sb

Từ liên quan

Gần nghĩa

与人为善 · 與人無忤 · 为难地 · 为难的 · 与人无忤 · 与人无争 · 与人方便 · 与人为敌