与人方便

yǔ rén fāng biàndữ nhân phương tiện

Hán Việt: dữ nhân phương tiện · Pinyin: yǔ rén fāng biàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

与:给。给予他人各种便利

Cấu tạo: 與 (dữ) + 人 (nhân) + 方 (phương) + 便 (tiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tạo tiện lợi
  • Biên soạn 1. make things easy for others 2. accommodate others

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 与:给。给予他人各种便利

Eng

  • Cihui 與人方便 ǔrénfāngbiàn f.e. 1. make things easy for others 2. accommodate others
  • Tần suất từ f.e. 1. make things easy for others 2. accommodate others

Từ liên quan

Gần nghĩa

方便之门 · 与人为善 · 方便假門 · 方便化土 · 方便化身 · 方便引入 · 方便殺生 · 方便法身