与人无争

yú rén wú zhēngdữ nhân vô tranh

Hán Việt: dữ nhân vô tranh · Pinyin: yú rén wú zhēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

不跟社会上的人发生争执。这是一种消极的回避矛盾的处世态度。

Cấu tạo: 與 (dữ) + 人 (nhân) + 無 (vô) + 爭 (tranh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不跟社会上的人发生争执。这是一种消极的回避矛盾的处世态度。

Từ liên quan

Gần nghĩa

与人为善 · 與人無忤 · 无争议 · 无争论余地 · 与人无忤 · 与人方便 · 与人为敌 · 与人为难