与人消灾 dữ nhân tiêu tai Hán Việt: dữ nhân tiêu tai Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 人 (nhân) + 消 (tiêu) + 災 (tai)Hán Việtdữ nhân tiêu taiTừ loạithànhCấu tạo與 + 人 + 消 + 災 · dữ + nhân + tiêu + tai nghĩa thành phần: dữ + nhân + tiêu + tai Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giúp người tránh họaBiên soạn save sb. from disasterEngCihui 與人消災 ǔrénxiāozāi f.e. save sb. from disaster Từ liên quan Gần nghĩa与人为善 · 消灾避邪 · 與人無忤 · 消災吉祥經 · 消災咒 · 消災經 · 消災陀羅尼 · 与人无忤