與其不如 yǔ qí bù rú · dữ kì bất như Hán Việt: dữ kì bất như · Pinyin: yǔ qí bù rú Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 其 (kì) + 不 (bất) + 如 (như)Pinyinyǔ qí bù rúHán Việtdữ kì bất nhưCấu tạo與 + 其 + 不 + 如 · dữ + kì + bất + như nghĩa thành phần: dữ + kì + bất + như