與前同地

dữ tiền đồng địa

Hán Việt: dữ tiền đồng địa

Tổng quan

như trên; cùng một thứ, cùng một loại, cái kể trên, cái như trên; cái cùng một thứ, cái cùng loại

Cấu tạo: (dữ) + (tiền) + (đồng) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui như trên; cùng một thứ, cùng một loại, cái kể trên, cái như trên; cái cùng một thứ, cái cùng loại