與古爲徒
dữ cổ vi đồ
Hán Việt: dữ cổ vi đồ · Pinyin: yǔ gǔ wéi tú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 徒:同类的人。和古人作朋友。
Eng
- Cihui 與古為徒 ǔgǔwéitú f.e. imitate ancient ways
Hán Việt: dữ cổ vi đồ · Pinyin: yǔ gǔ wéi tú