與少望奢

dữ thiểu vọng xa

Hán Việt: dữ thiểu vọng xa

Tổng quan

Cấu tạo: (dữ) + (thiểu) + (vọng) + (xa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 與少望奢 ǔshǎowàngshē f.e. expect much for little