與年俱進

yǔ nián jù jìn dữ niên câu tiến

Hán Việt: dữ niên câu tiến · Pinyin: yǔ nián jù jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (dữ) + (niên) + (câu) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 与:跟,和。随着时间一天天地增长。形容不断增长。