與總數相符 dữ tổng sổ tương phù Hán Việt: dữ tổng sổ tương phù Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 總 (tổng) + 數 (sổ) + 相 (tương) + 符 (phù)Hán Việtdữ tổng sổ tương phùCấu tạo與 + 總 + 數 + 相 + 符 · dữ + tổng + sổ + tương + phù nghĩa thành phần: dữ + tổng + sổ + tương + phù Nghĩa EngCihui add up