与我无涉

dữ ngã vô thiệp

Hán Việt: dữ ngã vô thiệp

Tổng quan

Cấu tạo: 與 (dữ) + 我 (ngã) + 無 (vô) + 涉 (thiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không việc của tôi
  • Biên soạn none of my business

Eng

  • Cihui 與我無涉 ǔwǒwúshè f.e. none of my business

Từ liên quan

Gần nghĩa

与我无关