與日俱新 yǔ rì jù xīn · dữ nhật câu tân Hán Việt: dữ nhật câu tân · Pinyin: yǔ rì jù xīn Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 日 (nhật) + 俱 (câu) + 新 (tân)Pinyinyǔ rì jù xīnHán Việtdữ nhật câu tânCấu tạo與 + 日 + 俱 + 新 · dữ + nhật + câu + tân nghĩa thành phần: dữ + nhật + câu + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 新:新面貌。随着时间一同更新。