與日俱積

yǔ rì jù jī dữ nhật câu tích

Hán Việt: dữ nhật câu tích · Pinyin: yǔ rì jù jī

Tổng quan

Cấu tạo: (dữ) + (nhật) + (câu) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 与:跟,和。随着时间一天天地增长。形容不断增长。