與時俯仰 yǔ shí fǔ yǎng · dữ thì phủ ngưỡng Hán Việt: dữ thì phủ ngưỡng · Pinyin: yǔ shí fǔ yǎng Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 時 (thì) + 俯 (phủ) + 仰 (ngưỡng)Pinyinyǔ shí fǔ yǎngHán Việtdữ thì phủ ngưỡngCấu tạo與 + 時 + 俯 + 仰 · dữ + thì + phủ + ngưỡng nghĩa thành phần: dữ + thì + phủ + ngưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 俯仰:抬起落下。随着社会潮流或进或退。