與時浮沉

yǔ shí fú chén dữ thì phù trầm

Hán Việt: dữ thì phù trầm · Pinyin: yǔ shí fú chén

Tổng quan

Cấu tạo: (dữ) + (thì) + (phù) + (trầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浮沉:在水中忽上忽下的漂游。指随当时的世俗或进或退。