與時消息

yǔ shí xiāo xi dữ thì tiêu tức

Hán Việt: dữ thì tiêu tức · Pinyin: yǔ shí xiāo xi

Tổng quan

thay đổi theo thời gian | thoáng qua | không lâu bền

Cấu tạo: (dữ) + (thì) + (tiêu) + (tức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thay đổi theo thời gian | thoáng qua | không lâu bền

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指事物无常,随时间的推移而兴盛衰亡。消,消亡。息,孳生。

Eng

  • CC-CEDICT variable with the times|transient|impermanent
  • Cihui variable with the times; transient; impermanent