與民爭利 dữ dân tranh lợi Hán Việt: dữ dân tranh lợi Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 民 (dân) + 爭 (tranh) + 利 (lợi)Hán Việtdữ dân tranh lợiCấu tạo與 + 民 + 爭 + 利 · dữ + dân + tranh + lợi nghĩa thành phần: dữ + dân + tranh + lợi Nghĩa EngCihui 與民爭利 ǔmínzhēnglì f.e. seek gain at the people's expense (of officials)