與民休息

yǔ mín xiū xī dữ dân hưu tức

Hán Việt: dữ dân hưu tức · Pinyin: yǔ mín xiū xī

Tổng quan

Cấu tạo: (dữ) + (dân) + (hưu) + (tức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 与:给与,帮助;休息:休养生息。指在长期动乱后,亟需保养民力,复兴经济。