與民同憂 yǔ mín tóng yōu · dữ dân đồng ưu Hán Việt: dữ dân đồng ưu · Pinyin: yǔ mín tóng yōu Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 民 (dân) + 同 (đồng) + 憂 (ưu)Pinyinyǔ mín tóng yōuHán Việtdữ dân đồng ưuCấu tạo與 + 民 + 同 + 憂 · dữ + dân + đồng + ưu nghĩa thành phần: dữ + dân + đồng + ưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 与人民共患难。