與民更始

yǔ rén gēng shǐ dữ dân canh thủy

Hán Việt: dữ dân canh thủy · Pinyin: yǔ rén gēng shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (dữ) + (dân) + (canh) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 更始:重新开始。原指封建帝王即位改元或采取某些重大措施。后比喻改革旧状,建立新秩序。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.与百姓一道去旧立新。
  • Tân Hoa Tự Điển 更始重新开始。原指封建帝王即位改元或采取某些重大措施◇比喻改革旧状。

Eng

  • Cihui 與民更始 ǔmíngēngshǐ f.e. <trad.> initiate reforms and make a fresh start with the people