與油分開 yǔ yóu fēn kāi · dữ du phân khai Hán Việt: dữ du phân khai · Pinyin: yǔ yóu fēn kāi Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 油 (du) + 分 (phân) + 開 (khai)Pinyinyǔ yóu fēn kāiHán Việtdữ du phân khaiCấu tạo與 + 油 + 分 + 開 · dữ + du + phân + khai nghĩa thành phần: dữ + du + phân + khai