與物無忤

yǔ wù wú wǔ dữ vật vô ngỗ

Hán Việt: dữ vật vô ngỗ · Pinyin: yǔ wù wú wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (dữ) + (vật) + (vô) + (ngỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指处世态度随和,与人无所抵触。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓处世态度随和﹐与人无所抵触。

Eng

  • Cihui 與物無忤 ǔwùwúwǔ f.e. have offended no one