與狐議裘

yǔ hú yì qiú dữ hồ nghị cừu

Hán Việt: dữ hồ nghị cừu · Pinyin: yǔ hú yì qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (dữ) + (hồ) + (nghị) + (cừu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 裘:毛皮。跟狐狸商量要剥它的做大衣。比喻谋求有损对方切身利益的事,对方是绝对不会答应的。