與生俱有 dữ sanh câu hữu Hán Việt: dữ sanh câu hữu Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 生 (sanh) + 俱 (câu) + 有 (hữu)Hán Việtdữ sanh câu hữuCấu tạo與 + 生 + 俱 + 有 · dữ + sanh + câu + hữu nghĩa thành phần: dữ + sanh + câu + hữu Nghĩa EngCihui in sb.'s blood