與羊謀羞

yǔ yáng móu xiū dữ dương mưu tu

Hán Việt: dữ dương mưu tu · Pinyin: yǔ yáng móu xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (dữ) + (dương) + (mưu) + (tu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谋:商量;羞:珍羞,精美的食物。跟羊商量要它的肉。比喻跟恶人商量要他放弃自己的利益,绝对办不到。