與虎添翼

yǔ hǔ tiān yì dữ hổ thiêm dực

Hán Việt: dữ hổ thiêm dực · Pinyin: yǔ hǔ tiān yì

Tổng quan

Cấu tạo: (dữ) + (hổ) + (thiêm) + (dực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 翼:翅膀。替老虎加上翅膀。比喻帮助坏人,增加恶人的势力。
  • Tân Hoa Tự Điển 翼翅膀。替老虎加上翅膀。比喻帮助坏人,增加恶人的势力。