與聞其事

dữ văn kì sự

Hán Việt: dữ văn kì sự

Tổng quan

Cấu tạo: (dữ) + (văn) + (kì) + (sự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 與聞其事 ùwénqíshì f.e. be in the know