醜丫頭 xú nha đầu Hán Việt: xú nha đầu Tổng quan Cấu tạo: 醜 (xú) + 丫 (nha) + 頭 (đầu)Hán Việtxú nha đầuCấu tạo醜 + 丫 + 頭 · xú + nha + đầu nghĩa thành phần: xú + nha + đầu Nghĩa EngCihui 醜丫頭 hǒuyātóu n. an ugly girl