醜事兒 xú sự nhi Hán Việt: xú sự nhi Tổng quan Cấu tạo: 醜 (xú) + 事 (sự) + 兒 (nhi)Hán Việtxú sự nhiCấu tạo醜 + 事 + 兒 · xú + sự + nhi nghĩa thành phần: xú + sự + nhi Nghĩa EngCihui 醜事兒 hǒushìr ►See chǒushì