醜名兒 xú danh nhi Hán Việt: xú danh nhi Tổng quan Cấu tạo: 醜 (xú) + 名 (danh) + 兒 (nhi)Hán Việtxú danh nhiCấu tạo醜 + 名 + 兒 · xú + danh + nhi nghĩa thành phần: xú + danh + nhi Nghĩa EngCihui 醜名兒 hǒumíngr ►See chǒumíng