醜聲遠播 chǒu shēng yuǎn bō · xú thanh viễn bá Hán Việt: xú thanh viễn bá · Pinyin: chǒu shēng yuǎn bō Tổng quan Cấu tạo: 醜 (xú) + 聲 (thanh) + 遠 (viễn) + 播 (bá)Pinyinchǒu shēng yuǎn bōHán Việtxú thanh viễn báCấu tạo醜 + 聲 + 遠 + 播 · xú + thanh + viễn + bá nghĩa thành phần: xú + thanh + viễn + bá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坏名声传播得很远。