醜巴怪 chǒu bā guài · xú ba quái Hán Việt: xú ba quái · Pinyin: chǒu bā guài Tổng quan Cấu tạo: 醜 (xú) + 巴 (ba) + 怪 (quái)Pinyinchǒu bā guàiHán Việtxú ba quáiCấu tạo醜 + 巴 + 怪 · xú + ba + quái nghĩa thành phần: xú + ba + quái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"丑八怪"; 形容长得极丑的人。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"丑八怪"。 2.形容长得极丑的人。