醜死了

xú tử liễu

Hán Việt: xú tử liễu

Tổng quan

Cấu tạo: (xú) + (tử) + (liễu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 醜死了 hǒu sǐle v.p. abominable; monstrous; extremely ugly