醜陋地 xú lậu địa Hán Việt: xú lậu địa Tổng quan xem ugly Cấu tạo: 醜 (xú) + 陋 (lậu) + 地 (địa)Hán Việtxú lậu địaCấu tạo醜 + 陋 + 地 · xú + lậu + địa nghĩa thành phần: xú + lậu + địa Nghĩa ViệtCihui xem ugly