專業書 chuyên nghiệp thư Hán Việt: chuyên nghiệp thư Tổng quan điều biết rất ít, điều mù tịt Cấu tạo: 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 書 (thư)Hán Việtchuyên nghiệp thưCấu tạo專 + 業 + 書 · chuyên + nghiệp + thư nghĩa thành phần: chuyên + nghiệp + thư Nghĩa ViệtCihui điều biết rất ít, điều mù tịt