专业书 chuyên nghiệp thư Hán Việt: chuyên nghiệp thư Tổng quan điều biết rất ít, điều mù tịt Cấu tạo: 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 書 (thư)Hán Việtchuyên nghiệp thưTừ loạidanhCấu tạo專 + 業 + 書 · chuyên + nghiệp + thư nghĩa thành phần: chuyên + nghiệp + thư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sách chuyên ngànhMainlandKaggle Zh-Vi closed book Từ liên quan Gần nghĩa专业上 · 专业化 · 专业性 · 专业户 · 专业的 · 专业课 · 專業課 · 专业