專業化

zhuān yè huà chuyên nghiệp hóa

Hán Việt: chuyên nghiệp hóa · Pinyin: zhuān yè huà

Tổng quan

chuyên môn hóa

Cấu tạo: (chuyên) + (nghiệp) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyên môn hóa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 職業團體走向具有專門職業特性的趨勢及過程。

Eng

  • CC-CEDICT specialization
  • Cihui specialization