专业化生产

zhuān yè huà shēng chǎnchuyên nghiệp hóa sanh sản

Hán Việt: chuyên nghiệp hóa sanh sản · Pinyin: zhuān yè huà shēng chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 化 (hóa) + 生 (sanh) + 產 (sản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sản xuất chuyên môn hóa

Đức

  • Handedict Produktionsspezialisierung

Từ liên quan

Gần nghĩa

生产反应堆 · 生产合作社 · 生产有关的 · 生产流程图 · 生产珊瑚的 · 生產合作社 · 专业人士 · 专业人才