专业人才

zhuān yè rén cáichuyên nghiệp nhân tài

Hán Việt: chuyên nghiệp nhân tài · Pinyin: zhuān yè rén cái

Tổng quan

chuyên gia (trong một lĩnh vực)

新华 · Tân Hoa Đại lục

具有專業知識、技能的人才。

Cấu tạo: 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 人 (nhân) + 才 (tài)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhân tài chuyên môn
  • Tần suất từ chuyên gia (trong một lĩnh vực)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 具有專業知識、技能的人才。

Eng

  • Cihui expert (in a field)
  • Tần suất từ expert (in a field)

Đức

  • Handedict Fachkräfte, Fachleute, Fachpersonal

Từ liên quan

Gần nghĩa

人才难得 · 人才济济 · 人才出众 · 人才辈出 · 专业人士 · 专业学生 · 专业教育 · 人才出衆