专业基础知识

zhuān yè jī chǔ zhī shìchuyên nghiệp cơ sở tri thức

Hán Việt: chuyên nghiệp cơ sở tri thức · Pinyin: zhuān yè jī chǔ zhī shì

Tổng quan

Cấu tạo: 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 基 (cơ) + 礎 (sở) + 知 (tri) + 識 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Kiến thức chuyên môn

Đức

  • Handedict fachliches Grundwissen

Từ liên quan

Gần nghĩa

知识丰富的 · 知识体系的 · 知识分子的 · 知识工程师 · 知识界精华 · 知识越多越反动 · 专业人才短缺 · 专业技术中心