专业技术中心

zhuān yè jì shù zhōng xīnchuyên nghiệp kĩ thuật trung tâm

Hán Việt: chuyên nghiệp kĩ thuật trung tâm · Pinyin: zhuān yè jì shù zhōng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 中 (trung) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trung tâm chuyên môn

Đức

  • Handedict Kompetenzcenter

Từ liên quan

Gần nghĩa

中心埋置关系从句 · 专业人才短缺 · 专业基础知识 · 专业技术职务 · 专业收债人员 · 专业教育程度 · 中心六边形数 · 中心极限定理