專業性
chuyên nghiệp tính
Hán Việt: chuyên nghiệp tính · Pinyin: zhuān yè xìng
Tổng quan
tính chuyên nghiệp | chuyên môn hóa
Nghĩa
Việt
- Cihui tính chuyên nghiệp | chuyên môn hóa
Eng
- CC-CEDICT professionalism; specialization
- Cihui professionalism; specialization