專利稅 chuyên lợi thuế Hán Việt: chuyên lợi thuế Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 利 (lợi) + 稅 (thuế)Hán Việtchuyên lợi thuếCấu tạo專 + 利 + 稅 · chuyên + lợi + thuế nghĩa thành phần: chuyên + lợi + thuế Nghĩa EngCihui 專利稅 huānlìshuì n. patent tax