專制地

chuyên chế địa

Hán Việt: chuyên chế địa

Tổng quan

chuyên quyền, độc đoán chuyên chế, lộng quyền

Cấu tạo: (chuyên) + (chế) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyên quyền, độc đoán chuyên chế, lộng quyền