專升本 zhuān shēng běn · chuyên thăng bổn Hán Việt: chuyên thăng bổn · Pinyin: zhuān shēng běn Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 升 (thăng) + 本 (bổn)Pinyinzhuān shēng běnHán Việtchuyên thăng bổnCấu tạo專 + 升 + 本 · chuyên + thăng + bổn nghĩa thành phần: chuyên + thăng + bổn