專賣店
chuyên mại điếm
Hán Việt: chuyên mại điếm · Pinyin: zhuān mài diàn
Tổng quan
cửa hàng chuyên doanh
Nghĩa
Việt
- Cihui cửa hàng chuyên doanh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 專門銷售某一類產品的商店。如:「我們這邊只銷售部分商品,建議你到這廠牌的專賣店再找看看」。
Eng
- CC-CEDICT specialty store
- Cihui specialty store